雍榮爾雅

yōng róng ěr yǎ ung vinh nhĩ nhã

Hán Việt: ung vinh nhĩ nhã · Pinyin: yōng róng ěr yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (vinh) + (nhĩ) + (nhã)