雍榮自得

ung vinh tự đắc

Hán Việt: ung vinh tự đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (vinh) + (tự) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雍榮自得 ōngróngzìdé f.e. poised; possessed of peace of mind