雍門刎首 yōng mén wěn shǒu · ung môn vẫn thủ Hán Việt: ung môn vẫn thủ · Pinyin: yōng mén wěn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 雍 (ung) + 門 (môn) + 刎 (vẫn) + 首 (thủ)Pinyinyōng mén wěn shǒuHán Việtung môn vẫn thủCấu tạo雍 + 門 + 刎 + 首 · ung + môn + vẫn + thủ nghĩa thành phần: ung + môn + vẫn + thủ