雍門鼓琴

yōng mén gǔ qín ung môn cổ cầm

Hán Việt: ung môn cổ cầm · Pinyin: yōng mén gǔ qín

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (môn) + (cổ) + (cầm)