雏形产品

chú xíng chǎn pǐnsồ hình sản phẩm

Hán Việt: sồ hình sản phẩm · Pinyin: chú xíng chǎn pǐn

Tổng quan

nguyên mẫu

Cấu tạo: 雛 (sồ) + 形 (hình) + 產 (sản) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui prototype

Từ liên quan

Gần nghĩa

产品经理 · 产品结构 · 雏形土 · 产品保单 · 产品信息 · 产品出口 · 产品发展 · 产品品种