雛形產品

chú xíng chǎn pǐn sồ hình sản phẩm

Hán Việt: sồ hình sản phẩm · Pinyin: chú xíng chǎn pǐn

Tổng quan

nguyên mẫu

Cấu tạo: (sồ) + (hình) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên mẫu

Eng

  • CC-CEDICT prototype
  • Cihui prototype