雕像一般的

điêu tượng nhất bàn đích

Hán Việt: điêu tượng nhất bàn đích

Tổng quan

như tượng; đẹp như tượng; oai nghiêm như tượng

Cấu tạo: (điêu) + (tượng) + (nhất) + (bàn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như tượng; đẹp như tượng; oai nghiêm như tượng