彫刻工具 diāo kè gōng jù · điêu khắc công cụ Hán Việt: điêu khắc công cụ · Pinyin: diāo kè gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 彫 (điêu) + 刻 (khắc) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyindiāo kè gōng jùHán Việtđiêu khắc công cụCấu tạo彫 + 刻 + 工 + 具 · điêu + khắc + công + cụ nghĩa thành phần: điêu + khắc + công + cụ