彫刻網屏 diāo kè wǎng píng · điêu khắc võng bình Hán Việt: điêu khắc võng bình · Pinyin: diāo kè wǎng píng Tổng quan Cấu tạo: 彫 (điêu) + 刻 (khắc) + 網 (võng) + 屏 (bình)Pinyindiāo kè wǎng píngHán Việtđiêu khắc võng bìnhCấu tạo彫 + 刻 + 網 + 屏 · điêu + khắc + võng + bình nghĩa thành phần: điêu + khắc + võng + bình