雕心刻腎 diāo xīn kè shèn · điêu tâm khắc thận Hán Việt: điêu tâm khắc thận · Pinyin: diāo xīn kè shèn Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 心 (tâm) + 刻 (khắc) + 腎 (thận)Pinyindiāo xīn kè shènHán Việtđiêu tâm khắc thậnCấu tạo雕 + 心 + 刻 + 腎 · điêu + tâm + khắc + thận nghĩa thành phần: điêu + tâm + khắc + thận