雕心鷹爪 diāo xīn yīng zhǎo · điêu tâm ưng trảo Hán Việt: điêu tâm ưng trảo · Pinyin: diāo xīn yīng zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 心 (tâm) + 鷹 (ưng) + 爪 (trảo)Pinyindiāo xīn yīng zhǎoHán Việtđiêu tâm ưng trảoCấu tạo雕 + 心 + 鷹 + 爪 · điêu + tâm + ưng + trảo nghĩa thành phần: điêu + tâm + ưng + trảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻心肠残忍,手段毒辣。