雕樑繡戶 diāo liáng xiù hù · điêu lương tú hộ Hán Việt: điêu lương tú hộ · Pinyin: diāo liáng xiù hù Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 樑 (lương) + 繡 (tú) + 戶 (hộ)Pinyindiāo liáng xiù hùHán Việtđiêu lương tú hộCấu tạo雕 + 樑 + 繡 + 戶 · điêu + lương + tú + hộ nghĩa thành phần: điêu + lương + tú + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕:雕刻,雕花;绣户:雕绘华美的门户。指雕绘华美的建筑。