雕楹碧檻

diāo yíng bì kǎn điêu doanh bích hạm

Hán Việt: điêu doanh bích hạm · Pinyin: diāo yíng bì kǎn

Tổng quan

cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ) | môi trường trang trí cầu kỳ

Cấu tạo: (điêu) + (doanh) + (bích) + (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ) | môi trường trang trí cầu kỳ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕镂彩绘的柱子和碧色栏杆。

Eng

  • CC-CEDICT carved pillar, jade doorsill (idiom); heavily decorated environment
  • Cihui carved pillar, jade doorsill (idiom); heavily decorated environment