雕欄玉砌

diāo lán yù qì điêu lan ngọc thế

Hán Việt: điêu lan ngọc thế · Pinyin: diāo lán yù qì

Tổng quan

Lan can chạm trổ, bậc thềm đá hoa.☸

Cấu tạo: (điêu) + (lan) + (ngọc) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lan can chạm trổ, bậc thềm đá hoa.☸

Eng

  • Cihui 雕欄玉砌 iāolányùqì f.e. 1. carved balustrades and marble steps 2. richly ornamented palace buildings