雕煉

điêu luyện

Hán Việt: điêu luyện

Tổng quan

Chạm khắc nung rèn, chỉ sự đào tạo — Được đào tạo kĩ càng, ý nói tài giỏi, khả năng vững chắc

Cấu tạo: 雕 (điêu) + 炼 (luyện)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Được đào tạo kĩ càng, ý nói tài giỏi, khả năng vững chắc

Từ liên quan

Gần nghĩa

炼丹 · 炼乳 · 炼制 · 炼化 · 炼句 · 炼奶 · 炼字 · 炼山