雕甍畫棟 diāo méng huà dòng · điêu manh họa đống Hán Việt: điêu manh họa đống · Pinyin: diāo méng huà dòng Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 甍 (manh) + 畫 (họa) + 棟 (đống)Pinyindiāo méng huà dòngHán Việtđiêu manh họa đốngCấu tạo雕 + 甍 + 畫 + 棟 · điêu + manh + họa + đống nghĩa thành phần: điêu + manh + họa + đống