雕章縟彩 diāo zhāng rù cǎi · điêu chương nhục thải Hán Việt: điêu chương nhục thải · Pinyin: diāo zhāng rù cǎi Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 章 (chương) + 縟 (nhục) + 彩 (thải)Pinyindiāo zhāng rù cǎiHán Việtđiêu chương nhục thảiCấu tạo雕 + 章 + 縟 + 彩 · điêu + chương + nhục + thải nghĩa thành phần: điêu + chương + nhục + thải