雕章繢句 diāo zhāng huì jù · điêu chương hội cú Hán Việt: điêu chương hội cú · Pinyin: diāo zhāng huì jù Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 章 (chương) + 繢 (hội) + 句 (cú)Pinyindiāo zhāng huì jùHán Việtđiêu chương hội cúCấu tạo雕 + 章 + 繢 + 句 · điêu + chương + hội + cú nghĩa thành phần: điêu + chương + hội + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕:雕琢;缋:通“绘”,描绘。比喻刻意修饰文辞。