雕章鏤句

diāo zhāng lòu jù điêu chương lũ cú

Hán Việt: điêu chương lũ cú · Pinyin: diāo zhāng lòu jù

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (chương) + (lũ) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻意的修飾文章字句。如:「文章仍以內涵為主,不宜雕章鏤句得太過。」也作「彫章鏤句」。