雕肝琢腎

diāo gān zhuó shèn điêu can trác thận

Hán Việt: điêu can trác thận · Pinyin: diāo gān zhuó shèn

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (can) + (trác) + (thận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻写作的刻意锤炼。

Eng

  • Cihui 雕肝琢腎 iāogānzhuóshèn id. polish painstakingly (essays/poems/etc.)