雕胡自生 diāo hú zì shēng · điêu hồ tự sanh Hán Việt: điêu hồ tự sanh · Pinyin: diāo hú zì shēng Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 胡 (hồ) + 自 (tự) + 生 (sanh)Pinyindiāo hú zì shēngHán Việtđiêu hồ tự sanhCấu tạo雕 + 胡 + 自 + 生 · điêu + hồ + tự + sanh nghĩa thành phần: điêu + hồ + tự + sanh