雕花傢俱

điêu hoa gia câu

Hán Việt: điêu hoa gia câu

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (hoa) + (gia) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雕花家具 iāohuā jiājù n. carved furniture M:tào/²jiàn