雕花刻葉 diāo huā kè yè · điêu hoa khắc diệp Hán Việt: điêu hoa khắc diệp · Pinyin: diāo huā kè yè Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 花 (hoa) + 刻 (khắc) + 葉 (diệp)Pinyindiāo huā kè yèHán Việtđiêu hoa khắc diệpCấu tạo雕 + 花 + 刻 + 葉 · điêu + hoa + khắc + diệp nghĩa thành phần: điêu + hoa + khắc + diệp