雕虎焦原 diāo hǔ jiāo yuán · điêu hổ tiêu nguyên Hán Việt: điêu hổ tiêu nguyên · Pinyin: diāo hǔ jiāo yuán Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 虎 (hổ) + 焦 (tiêu) + 原 (nguyên)Pinyindiāo hǔ jiāo yuánHán Việtđiêu hổ tiêu nguyênCấu tạo雕 + 虎 + 焦 + 原 · điêu + hổ + tiêu + nguyên nghĩa thành phần: điêu + hổ + tiêu + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指壮士履险。