雕蟲小技
điêu trùng tiểu kĩ
Hán Việt: điêu trùng tiểu kĩ · Pinyin: diāo chóng xiǎo jì
Tổng quan
tài mọn | không có kỹ năng cao | thành tựu nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui tài mọn | không có kỹ năng cao | thành tựu nhỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雕:雕刻;虫:指鸟虫书,古代汉字的一种字体。比喻小技或微不足道的技能。
- Tân Hoa Tự Điển 雕雕刻;虫指鸟虫书,古代汉字的一种字体。比喻小技或微不足道的技能。
Eng
- CC-CEDICT insignificant talent|skill of no high order|minor accomplishment
- Cihui 雕蟲小技 iāochóngxiǎojì id. 1. a skill without significant value 2. literary skill of no high order