雕蟲篆刻

diāo chóng zhuàn kè điêu trùng triện khắc

Hán Việt: điêu trùng triện khắc · Pinyin: diāo chóng zhuàn kè

Tổng quan

việc văn chương không quan trọng | kỹ năng nhỏ

Cấu tạo: (điêu) + (trùng) + (triện) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc văn chương không quan trọng | kỹ năng nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻词章小技。

Eng

  • CC-CEDICT literary trifles|minor skill
  • Cihui 雕蟲篆刻 iāochóngzhuànkè n. carving of small things