雕蚶鏤蛤

diāo hān lòu gé điêu ham lũ cáp

Hán Việt: điêu ham lũ cáp · Pinyin: diāo hān lòu gé

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (ham) + (lũ) + (cáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻飲食奢侈。如:「自從他發了財以後,每日雕蚶鏤蛤,飲酒享樂。」