雕蚶鏤蛤

diāo hān lòu gé điêu ham lũ cáp

Hán Việt: điêu ham lũ cáp · Pinyin: diāo hān lòu gé

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (ham) + (lũ) + (cáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕、镂:雕刻;蚶:海产动物,肉味鲜美;蛤:蛤蜊。将蚶、蛤蜊刻意加工。指精致而好吃的食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 指精致而好吃的食物。