雕蟲小事 diāo chóng xiǎo shì · điêu trùng tiểu sự Hán Việt: điêu trùng tiểu sự · Pinyin: diāo chóng xiǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 蟲 (trùng) + 小 (tiểu) + 事 (sự)Pinyindiāo chóng xiǎo shìHán Việtđiêu trùng tiểu sựCấu tạo雕 + 蟲 + 小 + 事 · điêu + trùng + tiểu + sự nghĩa thành phần: điêu + trùng + tiểu + sự