雕蟲小技

diāo chóng xiǎo jì điêu trùng tiểu kĩ

Hán Việt: điêu trùng tiểu kĩ · Pinyin: diāo chóng xiǎo jì

Tổng quan

tài mọn | không có kỹ năng cao | thành tựu nhỏ

Cấu tạo: (điêu) + (trùng) + (tiểu) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài mọn | không có kỹ năng cao | thành tựu nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻微不足道的技能。《隋書.卷四二.李德林傳》:「至如經國大體,是賈生、晁錯之儔;雕蟲小技,殆相如、子雲之輩。」也作「雕蟲小藝」。

Eng

  • CC-CEDICT insignificant talent|skill of no high order|minor accomplishment
  • Cihui 雕蟲小技 iāochóngxiǎojì id. 1. a skill without significant value 2. literary skill of no high order