雕蟲末伎 diāo chóng mò jì · điêu trùng mạt kĩ Hán Việt: điêu trùng mạt kĩ · Pinyin: diāo chóng mò jì Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 蟲 (trùng) + 末 (mạt) + 伎 (kĩ)Pinyindiāo chóng mò jìHán Việtđiêu trùng mạt kĩCấu tạo雕 + 蟲 + 末 + 伎 · điêu + trùng + mạt + kĩ nghĩa thành phần: điêu + trùng + mạt + kĩ