雕蟲篆刻

diāo chóng zhuàn kè điêu trùng triện khắc

Hán Việt: điêu trùng triện khắc · Pinyin: diāo chóng zhuàn kè

Tổng quan

việc văn chương không quan trọng | kỹ năng nhỏ

Cấu tạo: (điêu) + (trùng) + (triện) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc văn chương không quan trọng | kỹ năng nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雕琢蟲書,篆寫刻符。比喻微不足道的技能。元.王實甫《西廂記.第一本.第一折》:「空雕蟲篆刻,綴斷簡殘編。」也作「彫蟲篆刻」。

Eng

  • CC-CEDICT literary trifles|minor skill
  • Cihui 雕蟲篆刻 iāochóngzhuànkè n. carving of small things