雕蟲薄技 diāo chóng báo jì · điêu trùng bạc kĩ Hán Việt: điêu trùng bạc kĩ · Pinyin: diāo chóng báo jì Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 蟲 (trùng) + 薄 (bạc) + 技 (kĩ)Pinyindiāo chóng báo jìHán Việtđiêu trùng bạc kĩCấu tạo雕 + 蟲 + 薄 + 技 · điêu + trùng + bạc + kĩ nghĩa thành phần: điêu + trùng + bạc + kĩ