雕青天子 diāo qīng tiān zi · điêu thanh thiên tử Hán Việt: điêu thanh thiên tử · Pinyin: diāo qīng tiān zi Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 青 (thanh) + 天 (thiên) + 子 (tử)Pinyindiāo qīng tiān ziHán Việtđiêu thanh thiên tửCấu tạo雕 + 青 + 天 + 子 · điêu + thanh + thiên + tử nghĩa thành phần: điêu + thanh + thiên + tử