雕龍繡虎 diāo lóng xiù hǔ · điêu long tú hổ Hán Việt: điêu long tú hổ · Pinyin: diāo lóng xiù hǔ Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 龍 (long) + 繡 (tú) + 虎 (hổ)Pinyindiāo lóng xiù hǔHán Việtđiêu long tú hổCấu tạo雕 + 龍 + 繡 + 虎 · điêu + long + tú + hổ nghĩa thành phần: điêu + long + tú + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻写作豪放雄健。