雖死不忘

tuy tử bất vong

Hán Việt: tuy tử bất vong

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + (tử) + (bất) + (vong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雖死不忘 uīsǐbùwàng f.e. I shall not forget it even in death.