雖覆能復
tuy phúc năng phục
Hán Việt: tuy phúc năng phục · Pinyin: suī fù néng fù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雖然翻倒了,但還是能復原。指反復無常。《鬼谷子.飛箝》:「可箝而從,可箝而橫……可引而反,可引而覆。雖覆能復,不失其度。」
Hán Việt: tuy phúc năng phục · Pinyin: suī fù néng fù