雙像測圖 song tượng trắc đồ Hán Việt: song tượng trắc đồ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 像 (tượng) + 測 (trắc) + 圖 (đồ)Hán Việtsong tượng trắc đồCấu tạo雙 + 像 + 測 + 圖 · song + tượng + trắc + đồ nghĩa thành phần: song + tượng + trắc + đồ Nghĩa EngCihui stereorestitution