雙六角棱鏡
song lục giác lăng kính
Hán Việt: song lục giác lăng kính
Tổng quan
Cấu tạo: 雙 (song) + 六 (lục) + 角 (giác) + 棱 (lăng) + 鏡 (kính)
Nghĩa
Eng
- Cihui dihexagonal
Hán Việt: song lục giác lăng kính
Cấu tạo: 雙 (song) + 六 (lục) + 角 (giác) + 棱 (lăng) + 鏡 (kính)