雙十一

shuāng shí yīsong thập nhất

Hán Việt: song thập nhất · Pinyin: shuāng shí yī

Tổng quan

xem 光棍節

Cấu tạo: 雙 (song) + 十 (thập) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 光棍节

Eng

  • Cihui see 光棍節; 光棍节

Từ liên quan

Gần nghĩa

十一位 · 十一善 · 十一塔 · 十一宗 · 十一想 · 十一持 · 十一智 · 十一月