雙十協定 shuāng shí xié dìng · song thập hiệp định Hán Việt: song thập hiệp định · Pinyin: shuāng shí xié dìng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 十 (thập) + 協 (hiệp) + 定 (định)Pinyinshuāng shí xié dìngHán Việtsong thập hiệp địnhCấu tạo雙 + 十 + 協 + 定 · song + thập + hiệp + định nghĩa thành phần: song + thập + hiệp + định