雙向溝通

song hướng câu thông

Hán Việt: song hướng câu thông

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (hướng) + (câu) + (thông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種傳訊者與收訊者互相交換意見的人際溝通方式。

Eng

  • Cihui 雙向溝通 huāngxiàng gōutōng n. two-way communication