雙圓

song viên

Hán Việt: song viên

Tổng quan

(術語)圓圓海也。圓之又圓,圓滿之至極也。釋摩訶衍論曰:「大本華嚴經中作如是說,其圓圓海德諸佛勝,其一切佛不能成圓圓海,劣故。」性靈集六曰:「雙圓大我。」☸

Cấu tạo: 双 (song) + 圆 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)圓圓海也。圓之又圓,圓滿之至極也。釋摩訶衍論曰:「大本華嚴經中作如是說,其圓圓海德諸佛勝,其一切佛不能成圓圓海,劣故。」性靈集六曰:「雙圓大我。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

双乳 · 双亡 · 双亲 · 双人 · 双休 · 双位 · 双侧 · 双倍