雙宮繭絲 song cung kiển ti Hán Việt: song cung kiển ti Tổng quan sồi gộc Cấu tạo: 雙 (song) + 宮 (cung) + 繭 (kiển) + 絲 (ti)Hán Việtsong cung kiển tiCấu tạo雙 + 宮 + 繭 + 絲 · song + cung + kiển + ti nghĩa thành phần: song + cung + kiển + ti Nghĩa ViệtCihui sồi gộc