雙張探測 shuāng zhāng tàn cè · song trương tham trắc Hán Việt: song trương tham trắc · Pinyin: shuāng zhāng tàn cè Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 張 (trương) + 探 (tham) + 測 (trắc)Pinyinshuāng zhāng tàn cèHán Việtsong trương tham trắcCấu tạo雙 + 張 + 探 + 測 · song + trương + tham + trắc nghĩa thành phần: song + trương + tham + trắc