雙手奉上 song thủ phụng thượng Hán Việt: song thủ phụng thượng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 手 (thủ) + 奉 (phụng) + 上 (thượng)Hán Việtsong thủ phụng thượngCấu tạo雙 + 手 + 奉 + 上 · song + thủ + phụng + thượng nghĩa thành phần: song + thủ + phụng + thượng Nghĩa EngCihui 雙手奉上 huāngshǒufèngshang f.e. present respectfully with both hands