雙手抱膝 song thủ bão tất Hán Việt: song thủ bão tất Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 手 (thủ) + 抱 (bão) + 膝 (tất)Hán Việtsong thủ bão tấtCấu tạo雙 + 手 + 抱 + 膝 · song + thủ + bão + tất nghĩa thành phần: song + thủ + bão + tất Nghĩa EngCihui nurse one's knees