雙手萬能

song thủ vạn năng

Hán Việt: song thủ vạn năng

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (thủ) + (vạn) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的雙手很靈巧,什麼事都能做。如:「人的雙手萬能,只要有心,有何事不能完成?」

Eng

  • Cihui 雙手萬能 huāngshǒu wànnéng v.p. With two hands, one can work miracles.