雙排扣兒 song bài khấu nhi Hán Việt: song bài khấu nhi Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 排 (bài) + 扣 (khấu) + 兒 (nhi)Hán Việtsong bài khấu nhiCấu tạo雙 + 排 + 扣 + 兒 · song + bài + khấu + nhi nghĩa thành phần: song + bài + khấu + nhi Nghĩa EngCihui 雙排扣兒 huāngpáikòur n. double rows of buttons on garments