雙擁運動

song ủng vận động

Hán Việt: song ủng vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (ủng) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙擁運動 huāngyōng yùndòng ab. ∼yōngjūn yōushǔ, yōngzhèng àimín