雙文化的 shuāng wén huà de · song văn hóa đích Hán Việt: song văn hóa đích · Pinyin: shuāng wén huà de Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 的 (đích)Pinyinshuāng wén huà deHán Việtsong văn hóa đíchCấu tạo雙 + 文 + 化 + 的 · song + văn + hóa + đích nghĩa thành phần: song + văn + hóa + đích